中文圣经
Từ vựng
shuō dào

nói đến; liên quan đến

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ thành phần ⿰讠兑

to go to, to arrive

bộ thủ thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 4 câu