← Từ vựng
说长道短
shuō cháng dào duǎn
nói xấu; nói phía sau người
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
说
to speak, to say; to scold, to upbraid
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
道
method, way; path, road
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首
短
brief, short; deficient, lacking
bộ thủ 矢thành phần ⿰矢豆