中文圣经
← Từ vựng
请坐
qǐng zuò
HSK 1
xin ngồivui lòng ngồi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

请

to ask, to request; to invite; please

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠青
坐

seat; to sit; to ride, to travel by

bộ thủ 土thành phần ⿻从土

Xuất hiện trong 1 câu