中文圣经
← Từ vựng
诸君
zhū jūn
các vịquý vị

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

诸

all, many, various; surname

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠者
君

sovereign, ruler, prince, monarch, chief

bộ thủ 口thành phần ⿸尹口Chữ khó đọc · jūn

Xuất hiện trong 1 câu