← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
诸子
zhū zǐ
các bậc hiền nhâncác trường phái cổ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
诸
all, many, various; surname
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠者
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
all, many, various; surname
son, child; seed, egg; fruit; small thing