中文圣经
Từ vựng
diào dòng
HSK 5

điều động; triển khai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tune, melody, key; to transfer, to exchange

bộ thủ thành phần ⿰讠周

to move, to happen; movement, action

bộ thủ thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 1 câu