← Từ vựng
谆谆
zhūn zhūn
chân tình; tận tụy; chân thành; tâm huyết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
谆
earnest, patient, sincere
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠享
谆
earnest, patient, sincere
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠享
chân tình; tận tụy; chân thành; tâm huyết
📄 Trang luyện viết (PDF)earnest, patient, sincere
earnest, patient, sincere