中文圣经
← Từ vựng
谈
tán
HSK 3
nóitrò chuyện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谈

to talk, to chat; conversation; surname

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠炎

Xuất hiện trong 2 câu