中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
谈
tán
HSK 3
nói; trò chuyện
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
谈
to talk, to chat; conversation; surname
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠炎
Xuất hiện trong 2 câu
I TI-MÔ-THÊ 6:20
II TI-MÔ-THÊ 2:16