中文圣经
← Từ vựng
谋事
móu shì
sắp xếp việckiếm việc làm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谋

to plan, to scheme; strategem

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠某
事

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 1 câu