← Từ vựng
谋划
móu huà
âm mưu; kế hoạch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
谋
to plan, to scheme; strategem
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠某
划
to row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable
bộ thủ 刂thành phần ⿰戈刂
âm mưu; kế hoạch
📄 Trang luyện viết (PDF)to plan, to scheme; strategem
to row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable