中文圣经
← Từ vựng
谋反
móu fǎn
toan phảnâm mưu nổi loạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谋

to plan, to scheme; strategem

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠某
反

reverse, opposite; contrary, anti-

bộ thủ 又thành phần ⿸厂又

Xuất hiện trong 1 câu