中文圣经
Từ vựng
móu shā

giết hại; ám sát; tội giết người

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to plan, to scheme; strategem

bộ thủ thành phần ⿰讠某

to kill, to murder, to slaughter; to hurt

bộ thủ thành phần ⿱乂木

Xuất hiện trong 1 câu