中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
谏
jiàn
khuyên bảo; nhắc nhở
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
谏
to admonish, to remonstrate
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠柬
Xuất hiện trong 1 câu
GIÁO HUẤN 4:13