中文圣经
← Từ vựng
谒
yè
viếng thămhành lạp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谒

to visit, to pay respects

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠曷Chữ khó đọc · yè

Xuất hiện trong 1 câu