中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
谒
yè
viếng thăm; hành lạp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
谒
to visit, to pay respects
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠曷
Xuất hiện trong 1 câu
I CÁC VUA 16:31