中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
谕
yù
chiếu chỉ; lệnh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
谕
to proclaim; to instruct; edict
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠俞
Xuất hiện trong 2 câu
E-XƠ-RA 4:17
E-XƠ-RA 5:5