中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
谣
言
yáo yán
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
tin đồn
tin thất thực
lời lăng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
谣
rumor; folksong, ballad
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠䍃
Chữ khó đọc · yáo
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ
言
thành phần
⿱亠⿱二口
Xuất hiện trong 1 câu
XUẤT AI-CẬP 23:1