中文圣经
Từ vựng
yáo yán
HSK 7

tin đồn; tin thất thực; lời lăng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rumor; folksong, ballad

bộ thủ thành phần ⿰讠䍃

words, speech; to speak, to say

bộ thủ thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 1 câu