中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
谦
qiān
Khiêm nhượng; khiêm tốn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
谦
humble, modest
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠兼
Xuất hiện trong 1 câu
XA-CHA-RI 9:9