← Từ vựng
谦和
qiān hé
khiêm tốn; nhẫn nại; hiền hoà
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
谦
humble, modest
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兼
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
khiêm tốn; nhẫn nại; hiền hoà
📄 Trang luyện viết (PDF)humble, modest
harmony, peace; calm, peaceful