← Từ vựng
谦让
qiān ràng
khiêm cung từ chối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
谦
humble, modest
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兼
让
to allow, to permit, to yield
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠上
khiêm cung từ chối
📄 Trang luyện viết (PDF)humble, modest
to allow, to permit, to yield