中文圣经
Từ vựng
gǔ kǒu

Cốc Khẩu; Taniguchi (họ)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

valley, gorge, ravine

bộ thủ thành phần ⿱八⿱人口

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 1 câu