← Từ vựng
谷歌
gǔ gē
Google; thung lũng; Song Ca
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
谷
valley, gorge, ravine
bộ thủ 谷thành phần ⿱八⿱人口
歌
song, lyrics; to sing, to chant
bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠
Google; thung lũng; Song Ca
📄 Trang luyện viết (PDF)valley, gorge, ravine
song, lyrics; to sing, to chant