中文圣经
← Từ vựng
豆荚
dòu jiá
vỏ đậu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

豆

beans, peas; bean-shaped

bộ thủ 豆thành phần ⿳一口⿱丷一
荚

seed-pod

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹夹Chữ khó đọc · jiá

Xuất hiện trong 1 câu