中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
豆
荚
dòu jiá
+ Thêm vào bộ của tôi
vỏ đậu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
豆
beans, peas; bean-shaped
bộ thủ
豆
thành phần
⿳一口⿱丷一
荚
seed-pod
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹夹
Chữ khó đọc · jiá
Xuất hiện trong 1 câu
LU-CA 15:16