中文圣经
Từ vựng
cái chǎn
HSK 4

tài sản; gia tài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

riches, wealth, valuables

bộ thủ thành phần ⿰贝才

to give birth, to bring forth, to produce

bộ thủ thành phần ⿳亠丷厂

Xuất hiện trong 1 câu