中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
贤
妻
xián qī
vợ thông minh; vợ tốt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
贤
virtuous, worthy; good, able
bộ thủ
贝
thành phần
⿱⿰?又贝
妻
wife
bộ thủ
女
thành phần
⿱⿻十彐女
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 18:22