中文圣经
Từ vựng
xián qī

vợ thông minh; vợ tốt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

virtuous, worthy; good, able

bộ thủ thành phần ⿱⿰?又贝

wife

bộ thủ thành phần ⿱⿻十彐女

Xuất hiện trong 1 câu