← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
贤能
xián néng
hiền lànhtài năngngười khôn ngoan
Hỏi về từ này
Chữ Hán
贤
virtuous, worthy; good, able
能
can, may; capable, full of energy
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕
virtuous, worthy; good, able
can, may; capable, full of energy