中文圣经
Từ vựng
bài lù

bị phơi bày; bị lộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

failure; to decline, to fail, to suffer defeat

bộ thủ thành phần ⿰贝攵

dew; leak; bare, exposed; to reveal, to show

bộ thủ thành phần ⿱雨路

Xuất hiện trong 1 câu