中文圣经
← Từ vựng
贩卖
fàn mài
HSK 7
bánbuôn bánvận chuyển

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

贩

merchant, peddler; to deal in, to trade

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝反Chữ khó đọc · fàn
卖

to sell; to betray; to show off

bộ thủ 十thành phần ⿱十买

Xuất hiện trong 2 câu