中文圣经
← 贪得无厌

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

贪得无厌
tān dé wú yàn
tham lam; vô độ; không biết no
贪贪贪
得得得
无无无
厌厌厌