← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
贪得无厌
tān dé wú yàn
tham lamvô độkhông biết no
Hỏi về từ này
Chữ Hán
贪
greedy, covetous; corrupt
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
厌
to dislike, to detest; to reject; to satiate
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂犬