中文圣经
Từ vựng
tān dé wú yàn

tham lam; vô độ; không biết no

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

greedy, covetous; corrupt

bộ thủ thành phần ⿱今贝

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

to dislike, to detest; to reject; to satiate

bộ thủ thành phần ⿸厂犬

Xuất hiện trong 2 câu