中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
贫
pín
nghèo; thiếu; nói nhiều
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
贫
poor, needy, impoverished; lacking
bộ thủ
贝
thành phần
⿱分贝
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 13:18