中文圣经
Từ vựng
pín fá

nghèo khó; thiếu; hạn chế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

poor, needy, impoverished; lacking

bộ thủ thành phần ⿱分贝

poor; short, lacking; tired

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿之

Xuất hiện trong 1 câu