中文圣经
Từ vựng
tiē shēn

sát thân; gần gũi; ôm sát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to stick, to paste; attached; allowance, subsidy

bộ thủ thành phần ⿰贝占

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu