中文圣经
← 贼

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

贼
zéi
tên cướp; kẻ ngoại tương; phản bội; gian ác; xảo trá
贼贼贼