中文圣经
Từ vựng
zéi
HSK 7

tên cướp; kẻ ngoại tương; phản bội; gian ác; xảo trá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

thief, traitor; cunning, sly

bộ thủ thành phần ⿰贝戎

Xuất hiện trong 23 câu