← Từ vựng
贼
zéi
HSK 7
tên cướp; kẻ ngoại tương; phản bội; gian ác; xảo trá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
贼
thief, traitor; cunning, sly
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝戎
Xuất hiện trong 23 câu
XUẤT AI-CẬP 22:2XUẤT AI-CẬP 22:3XUẤT AI-CẬP 22:7XUẤT AI-CẬP 22:8I LỊCH SỬ 12:21GIÓP 30:5CHÂM NGÔN 6:30GIÊ-RÊ-MI 2:26GIÊ-RÊ-MI 48:27Ô-SÊ 7:1MA-THI-Ơ 6:19MA-THI-Ơ 6:20MA-THI-Ơ 24:43LU-CA 12:33LU-CA 12:39GIĂNG 10:1GIĂNG 10:8GIĂNG 12:6I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:2I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:4II PHIA-RƠ 3:10KHẢI THỊ 3:3KHẢI THỊ 16:15