中文圣经
← Từ vựng
赁
lìn
thuêcho thuê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赁

to rent, to lease; to hire; employee

bộ thủ 贝thành phần ⿱任贝Chữ khó đọc · lìn

Xuất hiện trong 1 câu