中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
赁
lìn
thuê; cho thuê
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
赁
to rent, to lease; to hire; employee
bộ thủ
贝
thành phần
⿱任贝
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 7:20