中文圣经
Từ vựng
zī zhù
HSK 5

hỗ trợ tài chính; trợ cấp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wealth, property, capital

bộ thủ thành phần ⿱次贝

to help, to aid, to assist

bộ thủ thành phần ⿰且力

Xuất hiện trong 1 câu