← Từ vựng
赏罚
shǎng fá
thưởng phạt; thưởng và thua; khen phạt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
赏
reward; to appreciate; to bestow, to grant
bộ thủ 贝thành phần ⿱尚贝
罚
penalty, fine; to punish, to penalize
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒⿰讠刂
thưởng phạt; thưởng và thua; khen phạt
📄 Trang luyện viết (PDF)reward; to appreciate; to bestow, to grant
penalty, fine; to punish, to penalize