中文圣经
← Từ vựng
赔罪
péi zuì
xin lỗithành tích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赔

to compensate, to pay damages, to suffer a loss

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝咅
罪

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非

Xuất hiện trong 4 câu