← Từ vựng
赚得
zhuàn dé
kiếm được; thu nhập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
赚
to earn, to profit, to make money
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝兼
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
kiếm được; thu nhập
📄 Trang luyện viết (PDF)to earn, to profit, to make money
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready