← Từ vựng
赛跑
sài pǎo
HSK 7
chạy đua; thi chạy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
赛
to compete, to contend; contest, race
bộ thủ 贝thành phần ⿱宀⿱?贝
跑
to run, to flee, to escape
bộ thủ 足thành phần ⿰足包
chạy đua; thi chạy
📄 Trang luyện viết (PDF)to compete, to contend; contest, race
to run, to flee, to escape