中文圣经
Từ vựng
yíng
HSK 3

thắng; chiến thắng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to win, to gain; surplus, profit

bộ thủ thành phần ⿱吂⿲⺼贝?

Xuất hiện trong 1 câu