中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
赢
yíng
HSK 3
thắng; chiến thắng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
赢
to win, to gain; surplus, profit
bộ thủ
贝
thành phần
⿱吂⿲⺼贝?
Xuất hiện trong 1 câu
GIÁO HUẤN 9:11