中文圣经
Từ vựng
hè rán
HSK 7

đột ngột; rõ rệt; nổi bật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bright, radiant, glowing

bộ thủ thành phần ⿰赤赤

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 1 câu