中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
赫
然
hè rán
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
đột ngột
rõ rệt
nổi bật
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
赫
bright, radiant, glowing
bộ thủ
赤
thành phần
⿰赤赤
Chữ khó đọc · hè
然
certainly; naturally; suddenly
bộ thủ
灬
thành phần
⿱肰灬
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 45:4