← Từ vựng
走你
zǒu nǐ
đi nào; cố lên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
走
to walk, to run, to flee
bộ thủ 走thành phần ⿱土止
你
you, second person pronoun
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尔
đi nào; cố lên
📄 Trang luyện viết (PDF)to walk, to run, to flee
you, second person pronoun