中文圣经
Từ vựng
zǒu guāng

lộ hàng; mất hút

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to walk, to run, to flee

bộ thủ thành phần ⿱土止

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ thành phần ⿱⺌兀

Xuất hiện trong 1 câu