中文圣经
← Từ vựng
走入
zǒu rù
bước vàođi vào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

走

to walk, to run, to flee

bộ thủ 走thành phần ⿱土止
入

to enter, to come in; to join

bộ thủ 入

Xuất hiện trong 1 câu