← Từ vựng
走红
zǒu hóng
trở nên nổi tiếng; thành công; may mắn; rực rỡ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
走
to walk, to run, to flee
bộ thủ 走thành phần ⿱土止
红
red, vermillion; to blush, to flush; popular
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟工
trở nên nổi tiếng; thành công; may mắn; rực rỡ
📄 Trang luyện viết (PDF)to walk, to run, to flee
red, vermillion; to blush, to flush; popular