中文圣经
Từ vựng
gǎn lái

chạy đến; vội vàng đến; phóc tới; tấp tề

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pursue, to overtake; to hurry; to expel

bộ thủ thành phần ⿺走干

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 1 câu