← Từ vựng
赶走
gǎn zǒu
xua đuổi; quay lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
赶
to pursue, to overtake; to hurry; to expel
bộ thủ 走thành phần ⿺走干
走
to walk, to run, to flee
bộ thủ 走thành phần ⿱土止
xua đuổi; quay lại
📄 Trang luyện viết (PDF)to pursue, to overtake; to hurry; to expel
to walk, to run, to flee