中文圣经
← Từ vựng
起到
qǐ dào
HSK 5
phát huy tác dụngcó hiệu quả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

起

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ 走thành phần ⿺走己
到

to go to, to arrive

bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 2 câu