中文圣经
← Từ vựng
起手
qǐ shǒu
bắt taybắt đầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

起

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ 走thành phần ⿺走己
手

hand

bộ thủ 手

Xuất hiện trong 2 câu