中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
起
手
qǐ shǒu
bắt tay; bắt đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ
走
thành phần
⿺走己
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 2 câu
DÂN SỐ 24:10
Ê-SAI 30:32